紅痢
hồng lị
Hán Việt: hồng lị · Pinyin: hóng lì
Tổng quan
tiêu chảy ở trâu con
Nghĩa
Việt
- Cihui tiêu chảy ở trâu con
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 痢疾的一种。患者腹痛,大便次数增多,中杂血和黏液。
- Tân Hoa Tự Điển 1.痢疾的一种。患者腹痛,大便次数增多,中杂血和黏液。
Eng
- Cihui 紅痢 hónglì n. <coll.> dysentery