紅痧 hồng sa Hán Việt: hồng sa Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 痧 (sa)Hán Việthồng saCấu tạo紅 + 痧 · hồng + sa nghĩa thành phần: hồng + sa Nghĩa EngCihui 紅痧 óngshā n. <med.> scarlet fever M:³cháng/¹cì