紅癬 hồng tiển Hán Việt: hồng tiển Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 癬 (tiển)Hán Việthồng tiểnCấu tạo紅 + 癬 · hồng + tiển nghĩa thành phần: hồng + tiển