紅白

hóng bái hồng bạch

Hán Việt: hồng bạch · Pinyin: hóng bái

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红的和白的。形容色彩鲜明美丽; 红事和白事。指嫁娶丧葬之事; 象征革命的和反动的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红的和白的。形容色彩鲜明美丽。 2.红事和白事。指嫁娶丧葬之事。 3.象征革命的和反动的。

Eng

  • Cihui 紅白 óngbái n. red and white ◆f.e. happy and sad (family events)