紅皮 hóng pí · hồng bì Hán Việt: hồng bì · Pinyin: hóng pí Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 皮 (bì)Pinyinhóng píHán Việthồng bìCấu tạo紅 + 皮 · hồng + bì nghĩa thành phần: hồng + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药材名。即陈皮。见明李时珍《本草纲目.果二.橘》。Tân Hoa Tự Điển 1.药材名。即陈皮。见明李时珍《本草纲目.果二.橘》。