紅皺

hóng zhòu hồng trứu

Hán Việt: hồng trứu · Pinyin: hóng zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (trứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干枣的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干枣的别名。