紅礬 hóng fán · hồng phàn Hán Việt: hồng phàn · Pinyin: hóng fán Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 礬 (phàn)Pinyinhóng fánHán Việthồng phànCấu tạo紅 + 礬 · hồng + phàn nghĩa thành phần: hồng + phàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砒霜。EngCihui 紅礬 óngfán* n. (white) arsenic