紅稟 hóng bǐng · hồng bẩm Hán Việt: hồng bẩm · Pinyin: hóng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 稟 (bẩm)Pinyinhóng bǐngHán Việthồng bẩmCấu tạo紅 + 稟 · hồng + bẩm nghĩa thành phần: hồng + bẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代平民向官府﹑下级向上级有所请求的一种呈文。Tân Hoa Tự Điển 1.清代平民向官府﹑下级向上级有所请求的一种呈文。