紅筆 hồng bút Hán Việt: hồng bút Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 筆 (bút)Hán Việthồng bútCấu tạo紅 + 筆 · hồng + bút nghĩa thành phần: hồng + bút Nghĩa EngCihui 紅筆 hóngbǐ n. 1. red pen/pencil (exterior color) 2. red-ink pen; red-lead pencil; etc. M:ge/⁴zhī