紅箋

hóng jiān hồng tiên

Hán Việt: hồng tiên · Pinyin: hóng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"红笺"; 红色笺纸。多用以题写诗词或作名片等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"红笺"。 2.红色笺纸。多用以题写诗词或作名片等。