紅籤 hóng qiān · hồng thiêm Hán Việt: hồng thiêm · Pinyin: hóng qiān Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 籤 (thiêm)Pinyinhóng qiānHán Việthồng thiêmCấu tạo紅 + 籤 · hồng + thiêm nghĩa thành phần: hồng + thiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧式信封上书写收信人姓名的红纸条。Tân Hoa Tự Điển 1.旧式信封上书写收信人姓名的红纸条。