紅米 hóng mǐ · hồng mễ Hán Việt: hồng mễ · Pinyin: hóng mǐ Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 米 (mễ)Pinyinhóng mǐHán Việthồng mễCấu tạo紅 + 米 · hồng + mễ nghĩa thành phần: hồng + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糙米。Tân Hoa Tự Điển 1.糙米。EngCihui 紅米 óngmǐ n. red rice M:³lì