紅糖
hồng đường
Hán Việt: hồng đường · Pinyin: hóng táng
Tổng quan
đường nâu đường đỏ; đường mật (chưa kết tinh)。糖的一種,褐黃色、赤褐色或黑色,用甘蔗的糖漿熬成,含有砂糖和糖蜜。供食用。有的地區叫黑糖或黃糖。
Nghĩa
Việt
- Cihui đường nâu đường đỏ; đường mật (chưa kết tinh)。糖的一種,褐黃色、赤褐色或黑色,用甘蔗的糖漿熬成,含有砂糖和糖蜜。供食用。有的地區叫黑糖或黃糖。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 粗製的砂糖,色紅,故稱為「紅糖」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 糖的一种,褐黄色、赤褐色或黑色,用甘蔗的糖浆熬成,含有砂糖和糖蜜。供食用。有的地区叫黑糖或黄糖。
Eng
- CC-CEDICT brown sugar
- Cihui brown sugar