紅糟
hồng tao
Hán Việt: hồng tao · Pinyin: hóng zāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 红色酒糟。可用作调味品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.红色酒糟。可用作调味品。
Eng
- Cihui 紅糟 óngzāo n. red fermented rice paste
Hán Việt: hồng tao · Pinyin: hóng zāo