红素

hóng sùhồng tố

Hán Việt: hồng tố · Pinyin: hóng sù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指红的落花和白的飞絮。 2.白晳中透现红晕。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

紅的花和白的柳絮。宋.李好古〈謁金門.花遇雨〉詞:「花遇雨,又是一番紅素。」

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 素 (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指红的落花和白的飞絮。 2.白晳中透现红晕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

紅事 · 紅區 · 紅塵 · 紅壤 · 紅契 · 紅女 · 紅封 · 紅布