紅紅火火 hóng hóng huǒ huǒ · hồng hồng hỏa hỏa Hán Việt: hồng hồng hỏa hỏa · Pinyin: hóng hóng huǒ huǒ Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 紅 (hồng) + 火 (hỏa) + 火 (hỏa)Pinyinhóng hóng huǒ huǒHán Việthồng hồng hỏa hỏaCấu tạo紅 + 紅 + 火 + 火 · hồng + hồng + hỏa + hỏa nghĩa thành phần: hồng + hồng + hỏa + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容旺盛或经济优裕的生活。