紅紅綠綠 hồng hồng lục lục Hán Việt: hồng hồng lục lục Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 紅 (hồng) + 綠 (lục) + 綠 (lục)Hán Việthồng hồng lục lụcCấu tạo紅 + 紅 + 綠 + 綠 · hồng + hồng + lục + lục nghĩa thành phần: hồng + hồng + lục + lục Nghĩa EngCihui 紅紅綠綠 ónghónglǜlǜ r.f. 1. colorful; brightly colored 2. gaudy; garish