紅絨

hóng róng hồng nhung

Hán Việt: hồng nhung · Pinyin: hóng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刺绣用的红色丝缕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刺绣用的红色丝缕。

Eng

  • Cihui 紅絨 óngróng n. red velvet M:²kuài