紅繩繩 hồng thằng thằng Hán Việt: hồng thằng thằng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 繩 (thằng) + 繩 (thằng)Hán Việthồng thằng thằngCấu tạo紅 + 繩 + 繩 · hồng + thằng + thằng nghĩa thành phần: hồng + thằng + thằng Nghĩa EngCihui 紅繩繩 óngshéngsheng n. <coll.> red string/rope M:²gēn/¹tiáo