紅羅

hóng luó hồng la

Hán Việt: hồng la · Pinyin: hóng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色的轻软丝织品。多用以制作妇女衣裙; 荔枝品种名。参阅《广群芳谱.果谱七.荔支一》引唐郑熊《广中荔支谱》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色的轻软丝织品。多用以制作妇女衣裙。 2.荔枝品种名。参阅《广群芳谱.果谱七.荔支一》引唐郑熊《广中荔支谱》。

Eng

  • Cihui 紅羅 hóngluó n. red silk M:²kuài/¹pǐ