紅英

hóng yīng hồng anh

Hán Việt: hồng anh · Pinyin: hóng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红花。