紅草

hóng cǎo hồng thảo

Hán Việt: hồng thảo · Pinyin: hóng cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即荭草; 古时传说中的一种瑞草; 泛指红色的草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即荭草。 2.古时传说中的一种瑞草。 3.泛指红色的草。