紅蓮
hồng liên
Hán Việt: hồng liên · Pinyin: hóng lián
Tổng quan
hoa sen đỏ hồng liên 紅蓮 dt. sen hồng. Thệu lệu hiên còn phun thức đỏ, hồng liên đìa đã tịn mùi hương. (Bảo kính 170.4).
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa sen đỏ hồng liên 紅蓮 dt. sen hồng. Thệu lệu hiên còn phun thức đỏ, hồng liên đìa đã tịn mùi hương. (Bảo kính 170.4).
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 红色荷花; 指女子的红鞋; 早稻名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.红色荷花。 2.指女子的红鞋。 3.早稻名。
Eng
- CC-CEDICT red lotus
- Cihui red lotus
ja
- JMdict bright red|crimson lotus flower