红菊

hồng cúc

Hán Việt: hồng cúc

Tổng quan

hồng cúc 紅菊 dt. hoa cúc đỏ. Tên bài số 217 trong QATT.

Cấu tạo: (hồng) + (cúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồng cúc 紅菊 dt. hoa cúc đỏ. Tên bài số 217 trong QATT.