紅蕖 hóng qú · hồng cừ Hán Việt: hồng cừ · Pinyin: hóng qú Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 蕖 (cừ)Pinyinhóng qúHán Việthồng cừCấu tạo紅 + 蕖 · hồng + cừ nghĩa thành phần: hồng + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红荷花。蕖,芙蕖; 喻指女子的红鞋。Tân Hoa Tự Điển 1.红荷花。蕖,芙蕖。 2.喻指女子的红鞋。