紅藤

hóng téng hồng đằng

Hán Việt: hồng đằng · Pinyin: hóng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藤本植物,茎可作手杖,加工后可用以编织器物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藤本植物,茎可作手杖,加工后可用以编织器物。

Eng

  • Cihui 紅藤 óngténg n. Sargent gloryvine M:¹tiáo