紅藻

hóng zǎo hồng tảo

Hán Việt: hồng tảo · Pinyin: hóng zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 葉狀體中呈呈紅色或紫色,色素體中含有多量藻紅素的植物。生殖方法分無性和有性二種,其植物體大而固定,多在海水中。如紫菜、石花菜等。

Eng

  • Cihui 紅藻 hóngzǎo n. red alga

ja

  • JMdict red algae|Rhodophyta