紅蝦 hóng xiā · hồng hà Hán Việt: hồng hà · Pinyin: hóng xiā Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 蝦 (hà)Pinyinhóng xiāHán Việthồng hàCấu tạo紅 + 蝦 · hồng + hà nghĩa thành phần: hồng + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"红鰕"; 海虾之一种。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"红鰕"。 2.海虾之一种。