紅螺

hóng luó hồng loa

Hán Việt: hồng loa · Pinyin: hóng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (loa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"红蠃"; 软体动物名。壳薄而红,可制为酒杯; 因用作酒杯或酒的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"红蠃"。 2.软体动物名。壳薄而红,可制为酒杯。 3.因用作酒杯或酒的代称。

Eng

  • Cihui 紅螺 hóngluó n. <bio.> Rhodospirillum M:²zhī