红蠃 hóng luǒ·hồng lỏa Hán Việt: hồng lỏa · Pinyin: hóng luǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"红螺"。 Cấu tạo: 紅 (hồng) + 蠃 (lỏa)Pinyinhóng luǒHán Việthồng lỏaCấu tạo紅 + 蠃 · hồng + lỏa nghĩa thành phần: hồng + lỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"红螺"。 Từ liên quan Gần nghĩa紅事 · 紅區 · 紅塵 · 紅壤 · 紅契 · 紅女 · 紅封 · 紅布