紅衣
hồng y
Hán Việt: hồng y · Pinyin: hóng yī
Tổng quan
hồng y
Nghĩa
Việt
- Cihui hồng y
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 红色衣裳; 喻指红色羽毛; 荷花瓣的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.红色衣裳。 2.喻指红色羽毛。 3.荷花瓣的别称。
Eng
- Cihui 紅衣 óngyī* n. red clothes M:²jiàn