紅袂 hóng mèi · hồng mệ Hán Việt: hồng mệ · Pinyin: hóng mèi Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 袂 (mệ)Pinyinhóng mèiHán Việthồng mệCấu tạo紅 + 袂 · hồng + mệ nghĩa thành phần: hồng + mệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹红袖。Tân Hoa Tự Điển 1.犹红袖。