紅袖

hóng xiù hồng tụ

Hán Việt: hồng tụ · Pinyin: hóng xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女子的红色衣袖; 指美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女子的红色衣袖。 2.指美女。