紅觜 hóng zī · hồng tuy Hán Việt: hồng tuy · Pinyin: hóng zī Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 觜 (tuy)Pinyinhóng zīHán Việthồng tuyCấu tạo紅 + 觜 · hồng + tuy nghĩa thành phần: hồng + tuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"红嘴"。