紅鋪 hóng pù · hồng phô Hán Việt: hồng phô · Pinyin: hóng pù Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 鋪 (phô)Pinyinhóng pùHán Việthồng phôCấu tạo紅 + 鋪 · hồng + phô nghĩa thành phần: hồng + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代称警卫皇城的哨所。Tân Hoa Tự Điển 1.明代称警卫皇城的哨所。