紅門 hóng mén · hồng môn Hán Việt: hồng môn · Pinyin: hóng mén Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 門 (môn)Pinyinhóng ménHán Việthồng mônCấu tạo紅 + 門 · hồng + môn nghĩa thành phần: hồng + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宫门。古代宫门多漆为红色; 即红帮。Tân Hoa Tự Điển 1.指宫门。古代宫门多漆为红色。 2.即红帮。