紅閨

hóng guī hồng khuê

Hán Việt: hồng khuê · Pinyin: hóng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (khuê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹红楼。指少女所居之处; 指闺中女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹红楼。指少女所居之处。 2.指闺中女子。