紅陽 hóng yáng · hồng dương Hán Việt: hồng dương · Pinyin: hóng yáng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 陽 (dương)Pinyinhóng yángHán Việthồng dươngCấu tạo紅 + 陽 · hồng + dương nghĩa thành phần: hồng + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人名; 红日。Tân Hoa Tự Điển 1.古人名。 2.红日。