紅雨

hóng yǔ hồng vũ

Hán Việt: hồng vũ · Pinyin: hóng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色的雨; 落在红花上的雨; 比喻落花; 比喻女子落泪; 比喻鲜血溅洒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色的雨。 2.落在红花上的雨。 3.比喻落花。 4.比喻女子落泪。 5.比喻鲜血溅洒。

Eng

  • Cihui 紅雨 hóngyǔ n. the falling of blossoms M:³cháng/¹cì