紅雪

hóng xuě hồng tuyết

Hán Việt: hồng tuyết · Pinyin: hóng xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻枝头红花; 犹红云。喻荔枝; 古代一种珍贵的化妆用品。犹今之护肤油脂之类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻枝头红花。 2.犹红云。喻荔枝。 3.古代一种珍贵的化妆用品。犹今之护肤油脂之类。