紅霞

hồng hà

Hán Việt: hồng hà

Tổng quan

rặng mây đỏ

Cấu tạo: (hồng) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rặng mây đỏ

Eng

  • Cihui 紅霞 óngxiá n. red clouds at sunrise and sunset M:³lǔ/¹piàn