红靺韨 hóng mò fú · hồng mạt phất Hán Việt: hồng mạt phất · Pinyin: hóng mò fú Tổng quan Cấu tạo: 红 (hồng) + 靺 (mạt) + 韨 (phất)Pinyinhóng mò fúHán Việthồng mạt phấtCấu tạo红 + 靺 + 韨 · hồng + mạt + phất nghĩa thành phần: hồng + mạt + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红宝石名。相传产于靺韍国,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.红宝石名。相传产于靺韍国,故名。