紅頂 hóng dǐng · hồng đính Hán Việt: hồng đính · Pinyin: hóng dǐng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 頂 (đính)Pinyinhóng dǐngHán Việthồng đínhCấu tạo紅 + 頂 · hồng + đính nghĩa thành phần: hồng + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红顶子。借指高官。Tân Hoa Tự Điển 1.红顶子。借指高官。