紅領
hồng lĩnh
Hán Việt: hồng lĩnh · Pinyin: hóng lǐng
Tổng quan
cổ áo đỏ | nhân viên chính phủ
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ áo đỏ | nhân viên chính phủ
Eng
- CC-CEDICT red collar|government worker
- Cihui red collar; government worker