紅魚

hóng yú hồng ngư

Hán Việt: hồng ngư · Pinyin: hóng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色的鱼; 红笛鲷的别称。体长,侧扁,色鲜红。栖息于暖海底层。是我国南海重要的海产鱼之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色的鱼。 2.红笛鲷的别称。体长,侧扁,色鲜红。栖息于暖海底层。是我国南海重要的海产鱼之一。

Eng

  • Cihui 紅魚 hóngyú* n. red snapper M:¹tiáo