紅鮮 hóng xiān · hồng tiên Hán Việt: hồng tiên · Pinyin: hóng xiān Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 鮮 (tiên)Pinyinhóng xiānHán Việthồng tiênCấu tạo紅 + 鮮 · hồng + tiên nghĩa thành phần: hồng + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红米;红稻; 指鱼; 色红而鲜艳。Tân Hoa Tự Điển 1.红米;红稻。 2.指鱼。 3.色红而鲜艳。