紅鯛 hóng diāo · hồng điêu Hán Việt: hồng điêu · Pinyin: hóng diāo Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 鯛 (điêu)Pinyinhóng diāoHán Việthồng điêuCấu tạo紅 + 鯛 · hồng + điêu nghĩa thành phần: hồng + điêu