紅鳶 hóng yuān · hồng diên Hán Việt: hồng diên · Pinyin: hóng yuān Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 鳶 (diên)Pinyinhóng yuānHán Việthồng diênCấu tạo紅 + 鳶 · hồng + diên nghĩa thành phần: hồng + diên