紅鸞

hóng luán hồng loan

Hán Việt: hồng loan · Pinyin: hóng luán

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (loan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话传说中的红色仙鸟; 旧时星命家所说的吉星,主婚配等喜事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的红色仙鸟。 2.旧时星命家所说的吉星,主婚配等喜事。

Eng

  • Cihui 紅鸞 óngluán n. a lucky star of love M:¹kē