紅麒麟

hóng qí lín hồng kì lân

Hán Việt: hồng kì lân · Pinyin: hóng qí lín

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (kì) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用炭屑制成的麒麟形的兽炭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用炭屑制成的麒麟形的兽炭。